Đang tải dữ liệu từ Google Sheets...

Khởi tạo kết nối bảo mật (Local/Cloudflare)

Tổng quan rủi ro

Thông tin tín dụng thời gian thực

Hệ thống trực tuyến
--/--/---- --:-- Cập nhật lần cuối

Tổng dư nợ hiện hữu

--

Công thức tính toán

Tổng giá trị các khế ước vay và LC đang hoạt động (không bao gồm các khoản đã tất toán).

Rủi ro thanh khoản

--%

Công thức tính toán

Tỷ lệ dư nợ đáo hạn trong 7 ngày tới trên tổng dư nợ hiện hữu. > 15% = nguy hiểm, > 5% = cảnh báo.

Sử dụng hạn mức

--%

Công thức tính toán

Tổng dư nợ hiện hữu / Tổng hạn mức tín dụng được phê duyệt. > 95% = quá tải, > 85% = cảnh báo.

Hạn mức khả dụng

--

Công thức tính toán

Tổng hạn mức còn lại có thể giải ngân = Tổng hạn mức phê duyệt − Tổng dư nợ hiện hữu.

Đáo hạn theo tháng

Phân bổ theo Vay · LC · Bảo lãnh

Dư nợ theo ngân hàng

Phân bổ dư nợ hiện hữu

Dư nợ theo công ty

Cơ cấu sản phẩm tín dụng

Cơ cấu rủi ro

Phân bổ theo nhóm cảnh báo

Sắp đáo hạn

Top 10 khoản vay/LC gần nhất

Loại Mã khoản Công ty Ngân hàng Số tiền Ngày đáo hạn Còn lại Sheet
Khẩn

Khoản quá hạn

--

xử lý ngay

Đáo hạn hôm nay

--

kiểm tra hồ sơ

Lọc

Dòng thời gian đáo hạn (90 ngày)

Trạng thái Loại Đối tác & Hợp đồng Dư nợ Thời hạn Đề xuất Sheet

Tổng đáo hạn tháng

--

Ngày có sự kiện

-- ngày

Tuần nặng nhất

--

--

Lọc

Tháng 03, 2026

Chi tiết ngày --/--/----

Tổng tiền đến hạn

--

Tổng thể Cấp Room Ngân Hàng

Cơ Cấu Sản Phẩm Tín Dụng

Chi tiết hạn mức & Sử dụng theo Ngân hàng

Nhấn vào hàng để xem chi tiết các hạn mức con

An toàn
Cảnh báo
Rủi ro
Khoảng thời gian

B. Dòng tiền tài chính (Ngân hàng — CFF)

Cash Flow from Financing Activities

Biểu đồ dòng tiền theo tuần

Trả nợ gốc vay & LC theo entity